giở mình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quay mình sang phía khác khi đang nằm: Hành động xoay người, thay đổi tư thế từ bên này sang bên kia trong lúc nằm, thường là trên giường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa bé ngủ không yên, cứ giở mình liên tục. (Đứa bé ngủ không yên, cứ quay người liên tục.)
- Ông cụ nằm trên giường bệnh, thỉnh thoảng lại giở mình một cách khó nhọc. (Ông cụ nằm trên giường bệnh, thỉnh thoảng lại quay người một cách khó nhọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giở mình" thường được dùng để miêu tả một hành động nhỏ, khó khăn hoặc không yên ổn trong lúc ngủ hoặc nghỉ ngơi.
- Cơn đau lưng khiến bà không thể nằm lâu, phải giở mình luôn. (Cơn đau lưng khiến bà không thể nằm lâu, phải quay người liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Trở mình: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động quay mình khi nằm. "Giở mình" thường được coi là cách nói khác của "trở mình".
- Anh ấy trở mình và tiếp tục giấc ngủ. (Anh ấy quay người và tiếp tục giấc ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Trở mình: Quay mình, xoay người khi nằm.
- Xoay người: Hành động thay đổi hướng của cơ thể.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "giở mình" ít phổ biến hơn so với "trở mình" trong văn nói và văn viết hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn chương hoặc lối nói cổ điển.
- Từ này chỉ dùng cho hành động cụ thể khi nằm, không dùng để chỉ sự thay đổi lớn hay biến chuyển trong cuộc sống.
- Quay mình sang phía khác, khi nằm.